icon icon icon
Số 4, Ngõ 180 Thái Thịnh, Quận Đống Đa, Hà Nội Tìm kiếm

​​​​​​​TOKUTEI GINOU LÀ GÌ? ĐIỀU KIỆN, QUYỀN LỢI, MỨC LƯƠNG VÀ CÁC NGÀNH NGHỀ TOKUTEI TẠI NHẬT BẢN

Người đăng: Tohoku Sông Đà Công ty cổ phần - 25/08/2026

Tokutei Ginou (特定技能), thường được gọi là Tokutei hoặc visa Kỹ năng đặc định, là một trong những chương trình làm việc tại Nhật Bản được nhiều người lao động Việt Nam quan tâm. So với chương trình thực tập kỹ năng, Tokutei Ginou hướng trực tiếp đến mục tiêu làm việc, với yêu cầu về kỹ năng nghề và tiếng Nhật phù hợp với từng ngành.

Đặc biệt, Tokutei Ginou có hai loại là Tokutei Ginou 1 (特定技能1号)Tokutei Ginou 2 (特定技能2号). Việc hiểu đúng sự khác nhau giữa hai loại này rất quan trọng nếu người lao động muốn lựa chọn con đường làm việc ngắn hạn hay xây dựng kế hoạch lâu dài tại Nhật Bản.

Theo Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản, Tokutei là tư cách lưu trú dành cho người nước ngoài có kỹ năng nhất định để làm việc trong những ngành đang có nhu cầu nhân lực tại Nhật Bản. (Cổng Thông Tin Chính Phủ Nhật Bản)


TOKUTEI GINOU HAY TOKUTEI LÀ GÌ?

Trong tiếng Nhật, Tokutei Ginou – 特定技能 có thể hiểu là Kỹ năng đặc định.

Đây là một tư cách lưu trú để làm việc tại Nhật Bản, không phải chương trình du học và cũng không phải đơn thuần là chương trình đào tạo nghề.

Có thể hiểu đơn giản:

  • Thực tập kỹ năng: trọng tâm ban đầu là đào tạo, tiếp thu kỹ năng nghề.

  • Tokutei Ginou: trọng tâm là sử dụng kỹ năng đã có để làm việc.

  • Tokutei Ginou 1: dành cho người có kỹ năng nghề ở mức nhất định và đáp ứng yêu cầu tiếng Nhật.

  • Tokutei Ginou 2: dành cho người có kỹ năng nghề thành thạo hơn, mở ra khả năng làm việc lâu dài tại Nhật.

Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản cũng phân biệt rõ: thực tập kỹ năng có mục đích chính là tiếp thu kỹ năng, trong khi Tokutei Ginou là tư cách lưu trú dành cho việc làm. (Cổng Thông Tin Chính Phủ Nhật Bản)


TOKUTEI GINOU 1 VÀ TOKUTEI GINOU 2 KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO?

Đây là điểm người lao động cần đặc biệt lưu ý.

Nội dung Tokutei Ginou 1 Tokutei Ginou 2
Trình độ kỹ năng Kỹ năng nghề nhất định Kỹ năng nghề thành thạo
Thời gian lưu trú Tổng cộng nguyên tắc tối đa 5 năm Có thể gia hạn, không giới hạn tổng thời gian lưu trú
Tiếng Nhật Thông thường cần chứng minh năng lực tiếng Nhật Không có yêu cầu thi tiếng Nhật chung như Tokutei 1
Gia đình Về nguyên tắc không được đưa gia đình sang theo diện 家族滞在 Có thể đưa vợ/chồng và con sang nếu đáp ứng điều kiện
Hỗ trợ Có chế độ hỗ trợ bắt buộc dành cho người lao động Tokutei 1 Không thuộc diện hỗ trợ bắt buộc giống Tokutei 1
Định hướng Phù hợp làm việc trong giai đoạn đầu Phù hợp xây dựng sự nghiệp lâu dài tại Nhật

Tokutei Ginou 1 cho phép làm việc tổng cộng tối đa nguyên tắc 5 năm và về nguyên tắc không cho phép đưa gia đình sang theo tư cách lưu trú “Dependent”. Trong khi đó, Tokutei Ginou 2 không giới hạn tổng thời gian lưu trú và có thể đưa vợ/chồng, con sang nếu đáp ứng các điều kiện liên quan. (Cổng Thông Tin Chính Phủ Nhật Bản)

Vì vậy, nếu mục tiêu của người lao động chỉ là đi Nhật làm việc trong vài năm, Tokutei 1 có thể là lựa chọn phù hợp.

Nếu mục tiêu là làm việc lâu dài, phát triển tay nghề, nâng cao thu nhập và hướng tới cuộc sống ổn định tại Nhật, việc tìm hiểu lộ trình từ Tokutei 1 lên Tokutei 2 là rất đáng quan tâm.


VÌ SAO TOKUTEI GINOU ĐƯỢC NHIỀU NGƯỜI LAO ĐỘNG QUAN TÂM?

1. Được làm việc với tư cách lao động tại Nhật Bản

Khác với du học sinh, người lao động Tokutei sang Nhật với mục đích chính là làm việc theo hợp đồng lao động với doanh nghiệp tiếp nhận.

Công việc phải thuộc ngành nghề và phạm vi nghiệp vụ được quy định trong hệ thống Tokutei.

Người lao động cần kiểm tra kỹ:

  • Tên ngành nghề;

  • Nội dung công việc;

  • Địa điểm làm việc;

  • Thời giờ làm việc;

  • Mức lương;

  • Các khoản phụ cấp;

  • Điều kiện nhà ở;

  • Chế độ nghỉ phép;

  • Bảo hiểm và các khoản khấu trừ.

Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản yêu cầu doanh nghiệp cung cấp bằng văn bản các điều kiện lao động để người lao động có thể kiểm tra trước khi ký hợp đồng. (Cổng Thông Tin Chính Phủ Nhật Bản)

2. Tiền lương phải được bảo đảm theo nguyên tắc bình đẳng

Một trong những điểm quan trọng của Tokutei Ginou là tiền lương của lao động nước ngoài phải tương đương hoặc cao hơn mức trả cho người Nhật làm công việc tương đương, xét trên các điều kiện phù hợp.

Ngoài ra, người lao động Tokutei vẫn thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật lao động Nhật Bản về thời giờ làm việc, tiền làm thêm giờ, tiền lương và các điều kiện lao động liên quan. (Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản)

Do đó, không nên chỉ nhìn vào con số “lương cơ bản” khi lựa chọn đơn hàng Tokutei. Người lao động cần xem lương thực nhận sau khi trừ bảo hiểm, thuế, tiền nhà và các khoản chi phí hợp lệ.

3. Có hệ thống hỗ trợ đối với Tokutei Ginou 1

Người lao động Tokutei 1 được doanh nghiệp tiếp nhận hoặc tổ chức hỗ trợ đăng ký thực hiện các nội dung hỗ trợ theo quy định.

Các nội dung có thể bao gồm hướng dẫn cuộc sống tại Nhật, hỗ trợ thủ tục cần thiết và tư vấn khi gặp vấn đề trong quá trình sinh sống, làm việc.

Đây là một điểm đáng chú ý đối với người Việt Nam lần đầu sang Nhật làm việc. (Cổng Thông Tin Chính Phủ Nhật Bản)

4. Có thể chuyển việc trong phạm vi pháp luật cho phép

Tokutei Ginou không phải là hình thức “bắt buộc làm duy nhất cho một doanh nghiệp trong mọi trường hợp”.

Người lao động có thể chuyển sang doanh nghiệp khác nếu đáp ứng các điều kiện của hệ thống và hoàn tất thủ tục thay đổi tư cách lưu trú trước khi bắt đầu công việc mới. (Cổng Thông Tin Chính Phủ Nhật Bản)

Tuy nhiên, việc chuyển việc không có nghĩa là có thể tự ý nghỉ việc và đi làm ở bất kỳ ngành nào. Nội dung công việc mới phải phù hợp với phạm vi Tokutei và người lao động phải thực hiện đúng thủ tục.


TOKUTEI GINOU PHÙ HỢP VỚI AI?

Tokutei Ginou có thể phù hợp với nhiều nhóm lao động khác nhau, trong đó phổ biến là:

Người đã hoàn thành Thực tập kỹ năng tại Nhật

Đây là một trong những nhóm có lợi thế rõ rệt.

Nếu đã hoàn thành tốt Thực tập kỹ năng số 2 và công việc dự định làm thuộc lĩnh vực có mối liên hệ phù hợp, người lao động có thể được miễn một số kỳ thi kỹ năng và tiếng Nhật theo quy định.

Nếu chuyển sang một lĩnh vực khác, có thể vẫn phải thi kỹ năng của lĩnh vực mới. (Cổng Thông Tin Chính Phủ Nhật Bản)

Du học sinh tại Nhật

Du học sinh sau khi hoàn thành quá trình học tập cũng có thể tìm hiểu việc chuyển sang Tokutei nếu đáp ứng điều kiện về ngành nghề, kỹ năng, tiếng Nhật, việc làm và thủ tục lưu trú.

Người đang ở Việt Nam

Người đang sinh sống tại Việt Nam cũng có thể tìm kiếm việc làm Tokutei tại Nhật, tham gia các kỳ thi cần thiết, ký hợp đồng với doanh nghiệp và thực hiện thủ tục xin tư cách lưu trú, visa theo quy định.


ĐIỀU KIỆN ĐỂ ĐI TOKUTEI GINOU NHẬT BẢN

Điều kiện cụ thể có thể thay đổi theo từng ngành nghề, nhưng người lao động cần chú ý các yêu cầu cơ bản sau.

1. Đủ 18 tuổi

Người xin tư cách lưu trú Tokutei phải từ 18 tuổi trở lên. (Bộ Tư Pháp Nhật Bản)

2. Có năng lực tiếng Nhật theo yêu cầu

Đối với Tokutei Ginou 1, thông thường người lao động phải đạt một trong các yêu cầu về tiếng Nhật như:

  • JFT-Basic;

  • Hoặc JLPT N4 trở lên.

Một số ngành có yêu cầu cao hơn. Ví dụ, đối với công việc lái xe taxi, xe buýt, yêu cầu tiếng Nhật là JLPT N3 trở lên. Ngành điều dưỡng còn có yêu cầu về kỳ thi tiếng Nhật chuyên ngành điều dưỡng. (Cổng Thông Tin Chính Phủ Nhật Bản)

3. Đạt kỳ thi kỹ năng nghề

Người lao động cần vượt qua kỳ thi kỹ năng của ngành nghề dự định làm việc.

Nội dung thi phụ thuộc từng lĩnh vực. Ví dụ, ngành xây dựng có kỳ thi kỹ năng Tokutei riêng; ngành nông nghiệp cũng có kỳ thi đánh giá kỹ năng riêng. (Cổng Thông Tin Chính Phủ Nhật Bản)

4. Trường hợp đã hoàn thành Thực tập kỹ năng số 2

Người đã hoàn thành tốt 技能実習2号 – Thực tập kỹ năng số 2 có thể được miễn kỳ thi kỹ năng và tiếng Nhật nếu kỹ năng đã được đào tạo có mối liên hệ phù hợp với công việc Tokutei dự định thực hiện.

Đây là lý do nhiều thực tập sinh sau khi hoàn thành chương trình lựa chọn chuyển sang Tokutei Ginou để tiếp tục làm việc tại Nhật. (Cổng Thông Tin Chính Phủ Nhật Bản)

5. Có sức khỏe phù hợp

Người lao động phải đáp ứng yêu cầu về sức khỏe và thực hiện khám sức khỏe theo quy định trong quá trình làm hồ sơ.

6. Không bị ràng buộc bởi tiền đặt cọc hoặc hợp đồng phạt trái quy định

Một yêu cầu quan trọng là người lao động không được bị thu tiền bảo đảm (deposit) hoặc ràng buộc bởi hợp đồng quy định khoản phạt liên quan đến việc làm việc tại Nhật.

Các khoản chi phí mà người lao động phải trả cũng cần được giải thích rõ về nội dung và mức tiền. (Bộ Tư Pháp Nhật Bản)


HỒ SƠ ĐI TOKUTEI GINOU GỒM NHỮNG GÌ?

Hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào việc người lao động đang ở Việt Nam hay đang cư trú tại Nhật, cũng như ngành nghề và tình trạng cá nhân.

Về cơ bản, hồ sơ có thể bao gồm:

  • Hộ chiếu;

  • Ảnh;

  • Đơn đăng ký tư cách lưu trú;

  • Giấy khám sức khỏe;

  • Giấy tờ chứng minh đã đạt kỳ thi tiếng Nhật;

  • Giấy chứng nhận đạt kỳ thi kỹ năng;

  • Hồ sơ liên quan đến thuế;

  • Hồ sơ bảo hiểm;

  • Các giấy tờ liên quan đến quá trình cư trú tại Nhật nếu đang ở Nhật;

  • Hợp đồng lao động;

  • Hồ sơ của doanh nghiệp tiếp nhận;

  • Các giấy tờ khác theo yêu cầu của Cục Xuất nhập cảnh và từng ngành nghề.

Danh mục hồ sơ có thể được miễn hoặc thay đổi tùy trường hợp. Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản cũng lưu ý rằng hồ sơ của người đang ở ngoài Nhật Bản và người đang cư trú tại Nhật Bản có sự khác biệt. (Cổng Thông Tin Chính Phủ Nhật Bản)

Vì vậy, người lao động không nên tự chuẩn bị hồ sơ theo một mẫu chung trên mạng mà cần kiểm tra đúng trường hợp của mình.


CÁC NGÀNH NGHỀ TOKUTEI TẠI NHẬT BẢN

Đây là một trong những nội dung được người lao động tìm kiếm nhiều nhất khi tìm hiểu về Tokutei Ginou Nhật Bản.

Hệ thống Tokutei đang được mở rộng và điều chỉnh theo từng giai đoạn. Các tài liệu chính thức năm 2026 cho thấy hệ thống chính sách đã được mở rộng lên nhiều lĩnh vực, trong khi việc tiếp nhận thực tế của từng lĩnh vực phụ thuộc vào thời điểm triển khai và quy định chuyên ngành. (Bộ Tư Pháp Nhật Bản)

Các lĩnh vực được cơ quan quản lý công bố gồm:

  1. Điều dưỡng – 介護

  2. Vệ sinh tòa nhà – ビルクリーニング

  3. Dịch vụ cung cấp và giặt là đồ vải – リネンサプライ

  4. Sản xuất sản phẩm công nghiệp – 工業製品製造業

  5. Xây dựng – 建設

  6. Đóng tàu và công nghiệp hàng hải – 造船・舶用工業

  7. Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô – 自動車整備

  8. Hàng không – 航空

  9. Lưu trú, khách sạn – 宿泊

  10. Vận tải đường bộ – 自動車運送業

  11. Đường sắt – 鉄道

  12. Kho vận – 物流倉庫

  13. Nông nghiệp – 農業

  14. Ngư nghiệp – 漁業

  15. Sản xuất thực phẩm và đồ uống – 飲食料品製造業

  16. Dịch vụ ăn uống, nhà hàng – 外食業

  17. Lâm nghiệp – 林業

  18. Công nghiệp gỗ – 木材産業

  19. Tái chế tài nguyên – 資源循環

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cả 19 lĩnh vực đều có thể tuyển dụng và tiếp nhận người lao động theo cùng một cách tại mọi thời điểm. Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản đang cập nhật việc triển khai từng lĩnh vực; riêng trang thông tin ngành nghề cập nhật ngày 1/6/2026 liệt kê các lĩnh vực có thể tiếp nhận tại thời điểm đó, trong khi một số lĩnh vực mới vẫn đang trong quá trình hoàn thiện quy định hoặc triển khai. (Bộ Tư Pháp Nhật Bản)

Do đó, khi tìm đơn hàng Tokutei, người lao động cần kiểm tra ngành nghề cụ thể và tình trạng tiếp nhận tại thời điểm đăng ký, thay vì chỉ dựa vào danh sách tổng hợp trên Internet.


TOKUTEI GINOU 2 CÓ PHẢI LÀ CON ĐƯỜNG Ở NHẬT LÂU DÀI?

Câu trả lời là có thể, nhưng không phải cứ Tokutei 1 là tự động được chuyển sang Tokutei 2.

Tokutei Ginou 2 yêu cầu người lao động có trình độ kỹ năng cao hơn và phải đáp ứng các tiêu chuẩn của từng ngành.

Theo quy định hiện hành, Tokutei 2 áp dụng cho 11 lĩnh vực. Những lĩnh vực không thuộc diện Tokutei 2 bao gồm điều dưỡng, vận tải đường bộ, đường sắt, lâm nghiệp và công nghiệp gỗ; ngoài ra một số lĩnh vực mới cũng không thuộc phạm vi Tokutei 2. (Bộ Tư Pháp Nhật Bản)

Điều này có nghĩa là khi lựa chọn ngành Tokutei, nếu mục tiêu của người lao động là làm việc lâu dài tại Nhật, cần xem ngay từ đầu ngành nghề đó có lộ trình lên Tokutei 2 hay không.

Đây là một yếu tố quan trọng khi so sánh các đơn hàng Tokutei.


TOKUTEI GINOU MANG LẠI LỢI ÍCH GÌ TRONG NGẮN HẠN VÀ DÀI HẠN?

Trong ngắn hạn

Tokutei Ginou có thể mang lại những lợi thế như:

  • Được làm việc chính thức tại Nhật theo tư cách lưu trú Tokutei;

  • Mức lương phải đáp ứng nguyên tắc tương đương với người Nhật làm công việc tương đương;

  • Có quyền lợi lao động theo pháp luật Nhật Bản;

  • Có hệ thống hỗ trợ đối với Tokutei 1;

  • Có thể tìm kiếm cơ hội chuyển việc theo đúng quy định;

  • Có cơ hội tích lũy kinh nghiệm và nâng cao tay nghề.

Trong dài hạn

Nếu lựa chọn đúng ngành và đáp ứng điều kiện nâng cao kỹ năng, người lao động có thể hướng tới:

  • Tokutei Ginou 2;

  • Thời gian lưu trú lâu dài hơn;

  • Khả năng đưa vợ/chồng và con sang Nhật khi đủ điều kiện;

  • Phát triển nghề nghiệp tại Nhật;

  • Tăng mức độ chuyên môn và trách nhiệm trong công việc;

  • Xây dựng kế hoạch cuộc sống lâu dài tại Nhật.

Tokutei 2 không giới hạn tổng thời gian lưu trú và cho phép gia đình đi cùng khi đáp ứng điều kiện. (Cổng Thông Tin Chính Phủ Nhật Bản)


LƯƠNG TOKUTEI GINOU CÓ CAO HƠN THỰC TẬP SINH KHÔNG?

Không nên hiểu rằng mọi đơn hàng Tokutei đều có một mức lương cố định hoặc Tokutei lúc nào cũng có mức lương cao hơn mọi thực tập sinh.

Mức lương phụ thuộc vào:

  • Ngành nghề;

  • Tỉnh/thành phố;

  • Doanh nghiệp;

  • Kinh nghiệm;

  • Trình độ kỹ năng;

  • Thời giờ làm việc;

  • Làm thêm giờ;

  • Phụ cấp;

  • Điều kiện hợp đồng.

Điểm quan trọng về mặt pháp lý là mức lương của lao động Tokutei phải đáp ứng nguyên tắc tương đương hoặc cao hơn người Nhật làm công việc tương đương, đồng thời tuân thủ quy định về tiền lương, làm thêm giờ và các điều kiện lao động. (Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản)

Vì vậy, thay vì chỉ hỏi “Tokutei lương bao nhiêu?”, người lao động nên xem toàn bộ bảng điều kiện tuyển dụng để đánh giá thu nhập thực tế.


QUY TRÌNH ĐI TOKUTEI GINOU NHẬT BẢN

Với người đang ở Việt Nam và chưa thuộc diện được miễn thi, quy trình cơ bản thường gồm:

Bước 1: Xác định ngành nghề Tokutei muốn làm.

Bước 2: Học tiếng Nhật và thi JFT-Basic hoặc JLPT theo yêu cầu.

Bước 3: Thi và đạt kỳ thi kỹ năng của ngành.

Bước 4: Tìm doanh nghiệp tuyển dụng phù hợp.

Bước 5: Phỏng vấn và ký hợp đồng lao động.

Bước 6: Doanh nghiệp và người lao động chuẩn bị hồ sơ.

Bước 7: Xin tư cách lưu trú tại Nhật Bản.

Bước 8: Xin visa tại cơ quan đại diện Nhật Bản ở Việt Nam.

Bước 9: Nhập cảnh Nhật Bản và bắt đầu công việc.

Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản hướng dẫn rằng sau khi đạt các kỳ thi cần thiết và ký hợp đồng với doanh nghiệp, người lao động thực hiện thủ tục xin tư cách lưu trú; với hồ sơ COE, thời gian xử lý được khuyến nghị tính trước và có thể mất khoảng 1–3 tháng tùy trường hợp. (Cổng Thông Tin Chính Phủ Nhật Bản)


NÊN CHỌN TOKUTEI 1 HAY HƯỚNG TỚI TOKUTEI 2?

Không có câu trả lời giống nhau cho tất cả mọi người.

Nếu mục tiêu của bạn là sang Nhật làm việc, tích lũy kinh nghiệm và thu nhập trong một giai đoạn nhất định, Tokutei 1 có thể là lựa chọn phù hợp.

Nếu bạn muốn xây dựng sự nghiệp lâu dài tại Nhật, ngay từ khi lựa chọn ngành nghề nên ưu tiên tìm hiểu:

  • Ngành đó có Tokutei 2 hay không;

  • Điều kiện thi và chuyển lên Tokutei 2;

  • Khả năng phát triển nghề nghiệp;

  • Mức lương theo kinh nghiệm;

  • Khả năng chuyển việc;

  • Địa điểm làm việc;

  • Điều kiện nhà ở;

  • Khả năng đưa gia đình sang trong tương lai.

Lựa chọn ngành nghề ngay từ đầu có thể ảnh hưởng đáng kể đến lộ trình làm việc lâu dài tại Nhật.


NHỮNG ĐIỀU NGƯỜI LAO ĐỘNG CẦN KIỂM TRA TRƯỚC KHI ĐĂNG KÝ TOKUTEI

Trước khi ký hợp đồng hoặc tham gia một đơn hàng Tokutei, người lao động nên kiểm tra ít nhất:

1. Công việc thực tế là gì?
Tên ngành Tokutei và công việc thực tế phải phù hợp với phạm vi được phép.

2. Lương cơ bản và lương thực nhận?
Không chỉ nhìn mức lương quảng cáo. Cần biết rõ các khoản khấu trừ.

3. Có làm thêm hay không?
Thu nhập thực tế có thể phụ thuộc đáng kể vào số giờ làm thêm.

4. Tiền nhà và các chi phí sinh hoạt?
Cần biết trước tiền nhà, điện, nước và các khoản phí liên quan.

5. Có hỗ trợ Tokutei 1 hay không?
Đặc biệt đối với người mới sang Nhật.

6. Ngành này có thể lên Tokutei 2 không?
Nếu có mục tiêu ở Nhật lâu dài, đây là câu hỏi rất quan trọng.

7. Chi phí đi Nhật là bao nhiêu?
Cần được giải thích rõ từng khoản phí, tránh các khoản thu không minh bạch hoặc hợp đồng phạt trái quy định. (Bộ Tư Pháp Nhật Bản)


TOKUTEI GINOU – CƠ HỘI LÀM VIỆC NHƯNG CẦN CHỌN ĐÚNG LỘ TRÌNH

Tokutei Ginou không đơn giản chỉ là một “chương trình đi Nhật làm việc”. Đây là một tư cách lưu trú được pháp luật Nhật Bản quy định, trong đó yêu cầu về kỹ năng, tiếng Nhật, ngành nghề, doanh nghiệp tiếp nhận và điều kiện lao động đều phải được đáp ứng.

Đối với người đã hoàn thành Thực tập kỹ năng, Tokutei có thể là bước tiếp theo để tiếp tục phát triển nghề nghiệp tại Nhật. Đối với du học sinh hoặc người đang ở Việt Nam, đây cũng là một hướng đi cần được tìm hiểu nếu có mong muốn làm việc tại Nhật Bản.

Quan trọng nhất là không nên chỉ lựa chọn dựa trên mức lương ban đầu. Một lựa chọn tốt cần xem xét đồng thời công việc, thu nhập, môi trường làm việc, địa điểm, chi phí sinh hoạt, khả năng chuyển việc và đặc biệt là lộ trình từ Tokutei 1 lên Tokutei 2 nếu mục tiêu là ở Nhật lâu dài.


THÔNG TIN THAM KHẢO CHÍNH THỐNG

Thông tin về Tokutei Ginou có thể được cập nhật theo từng thời điểm và từng ngành nghề. Người lao động nên kiểm tra thông tin mới nhất từ Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản (Immigration Services Agency of Japan) trước khi nộp hồ sơ.

Cổng thông tin chính thức về Tokutei Ginou của Nhật Bản

Thông tin Tokutei Ginou – Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản


MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC VÀ LÀM VIỆC TẠI NHẬT BẢN XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ

CÔNG TY CỔ PHẦN TOHOKU SÔNG ĐÀ

Địa chỉ: L02-L01, Khu A, KĐT Dương Nội, Phường Dương Nội, Hà Nội

Hotline: 0989044852

Email: tohokusongda2014@gmail.com

Website: https://tohoku.vn