Singapore là một trong những điểm đến du học hàng đầu châu Á nhờ hệ thống giáo dục chất lượng cao, môi trường học tập quốc tế và cơ hội việc làm rộng mở sau khi tốt nghiệp. Tuy nhiên, học phí giữa các trường và từng nhóm ngành có sự khác biệt đáng kể. Vì vậy, việc tìm hiểu trước mức học phí sẽ giúp học sinh và phụ huynh xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp.
1. Học phí tại các trường đại học công lập
Singapore hiện có 6 trường đại học tự chủ (Autonomous Universities), trong đó nổi bật là:
-
National University of Singapore (NUS)
-
Nanyang Technological University (NTU)
-
Singapore Management University (SMU)
-
Singapore University of Technology and Design (SUTD)
-
Singapore Institute of Technology (SIT)
-
Singapore University of Social Sciences (SUSS)
Đối với sinh viên quốc tế, học phí phụ thuộc vào việc có tham gia MOE Tuition Grant (chương trình hỗ trợ học phí của Bộ Giáo dục Singapore) hay không. Nếu chấp nhận Tuition Grant, sinh viên sẽ được giảm đáng kể học phí nhưng phải cam kết làm việc tại Singapore trong thời gian theo quy định sau khi tốt nghiệp.
Học phí tham khảo theo nhóm ngành (Năm 2027)
Tỷ giá quy đổi tham khảo: 1 SGD ≈ 20.500 VNĐ. Mức quy đổi chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo tỷ giá thực tế.
| Nhóm ngành | Học phí (SGD/năm) | Quy đổi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Khoa học xã hội, Kinh tế, Quản trị | 18.000 – 27.000 | Khoảng 369 – 554 triệu đồng |
| Kỹ thuật | 18.000 – 22.000 | Khoảng 369 – 451 triệu đồng |
| Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính | 18.000 – 22.000 | Khoảng 369 – 451 triệu đồng |
| Kiến trúc, Thiết kế | 20.000 – 23.000 | Khoảng 410 – 472 triệu đồng |
| Luật | 28.000 – 31.000 | Khoảng 574 – 636 triệu đồng |
| Y khoa, Nha khoa | 75.000 – 90.000 | Khoảng 1,54 – 1,85 tỷ đồng |
Ví dụ, tại NUS, sinh viên quốc tế thuộc khối ASEAN được hưởng MOE Tuition Grant thường đóng khoảng 18.050–21.150 SGD/năm đối với nhiều ngành học phổ biến. Nếu không nhận Tuition Grant, học phí có thể tăng lên 33.000–40.000 SGD/năm, tùy theo ngành đào tạo.
2. Học phí tại Singapore Management University (SMU)
SMU nổi tiếng với các ngành:
-
Kinh doanh
-
Kế toán
-
Kinh tế
-
Khoa học máy tính
-
Hệ thống thông tin
-
Luật
Học phí tham khảo
| Trường | Học phí sau Tuition Grant (SGD/năm) | Quy đổi (VNĐ) |
|---|---|---|
| NUS (đa số ngành) | 18.050 – 21.150 | Khoảng 370 – 434 triệu đồng |
| SMU (Kinh doanh, CNTT, Kế toán...) | Khoảng 25.150 | Khoảng 516 triệu đồng |
| SMU (Luật) | Khoảng 27.750 | Khoảng 569 triệu đồng |
Nếu không nhận Tuition Grant, học phí tại SMU có thể dao động từ 47.700 đến hơn 56.000 SGD/năm, tương đương khoảng 978 triệu đến hơn 1,15 tỷ đồng mỗi năm.
3. Học phí tại các trường đại học tư thục
Singapore có nhiều trường đại học tư thục uy tín hợp tác với các trường đại học của Anh, Úc và Hoa Kỳ như:
-
Kaplan Singapore
-
PSB Academy
-
SIM Global Education
-
MDIS
-
James Cook University Singapore
Khác với trường công lập, phần lớn các trường tư công bố học phí theo toàn khóa học.
| Chương trình | Học phí (SGD) | Quy đổi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Cử nhân | 25.000 – 45.000 | Khoảng 513 – 923 triệu đồng |
| Thạc sĩ | 20.000 – 40.000 | Khoảng 410 – 820 triệu đồng |
Ưu điểm của các trường tư là:
-
Điều kiện đầu vào linh hoạt.
-
Thời gian học ngắn hơn.
-
Nhiều chương trình liên kết với các trường đại học quốc tế.
-
Lịch khai giảng nhiều đợt trong năm.
4. Những ngành có học phí cao nhất
Các ngành sau thường có mức học phí cao hơn mặt bằng chung:
-
Y khoa
-
Nha khoa
-
Luật
-
Kiến trúc
-
Thiết kế
-
Một số chương trình Công nghệ thông tin và Trí tuệ nhân tạo
Nguyên nhân là do các chương trình này yêu cầu nhiều giờ thực hành, phòng thí nghiệm hiện đại và cơ sở vật chất chuyên biệt.
5. Có nên đăng ký MOE Tuition Grant?
Đây là câu hỏi được rất nhiều phụ huynh và học sinh quan tâm.
Ưu điểm
-
Giảm đáng kể học phí.
-
Tiết kiệm hàng chục nghìn đô la Singapore trong toàn bộ khóa học.
-
Tăng khả năng tiếp cận các trường đại học công lập hàng đầu.
Điều cần lưu ý
Sinh viên quốc tế nhận MOE Tuition Grant sẽ phải thực hiện nghĩa vụ làm việc tại Singapore trong thời gian theo quy định của Chính phủ sau khi tốt nghiệp. Vì vậy, học sinh cần cân nhắc kỹ kế hoạch nghề nghiệp trước khi đăng ký.
6. Ngoài học phí còn cần chuẩn bị những khoản nào?
Ngoài học phí, du học sinh cần dự trù thêm:
-
Ký túc xá hoặc tiền thuê nhà.
-
Chi phí ăn uống.
-
Đi lại bằng MRT và xe buýt.
-
Bảo hiểm y tế.
-
Giáo trình và tài liệu học tập.
-
Chi phí sinh hoạt cá nhân.
Những khoản này có thể chiếm từ 12.000–20.000 SGD/năm (khoảng 246–410 triệu đồng), tùy theo nơi ở và mức chi tiêu của từng sinh viên.
Kết luận
So với nhiều quốc gia nói tiếng Anh, học phí tại Singapore được đánh giá là hợp lý nếu xét đến chất lượng đào tạo, môi trường học tập quốc tế và cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp. Đặc biệt, đối với sinh viên đủ điều kiện nhận MOE Tuition Grant, chi phí học tập sẽ giảm đáng kể.
Tuy nhiên, trước khi nộp hồ sơ, học sinh và phụ huynh nên tìm hiểu kỹ mức học phí của từng trường, từng ngành, cũng như các chương trình học bổng và Tuition Grant để xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp.
Việc chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp hành trình du học tại Singapore thuận lợi hơn, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp trong tương lai.
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT XIN LIÊN HỆ
CÔNG TY CỔ PHẦN TOHOKU SÔNG ĐÀ
Địa chỉ: L02-L01, Khu A, KĐT Dương Nội, Phường Dương Nội, Hà Nội
Hotline: 0989 044 852
Email: tohokusongda2014@gmail.com
Website: https://tohoku.vn


