Đối với người nước ngoài đã học tập và làm việc lâu dài tại Nhật Bản, vĩnh trú (永住許可 – Permanent Residence) là một trong những mục tiêu được quan tâm. Khi được cấp tư cách 永住者, người nước ngoài không còn bị giới hạn về hoạt động và thời hạn lưu trú như nhiều tư cách lưu trú khác. Tuy nhiên, đây là một tư cách lưu trú được xét duyệt riêng và có yêu cầu tương đối chặt chẽ. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
Trong năm 2026, Nhật Bản đã cập nhật Hướng dẫn về cấp phép vĩnh trú (永住許可に関するガイドライン) vào ngày 24/02/2026. Một thay đổi đáng chú ý liên quan đến yêu cầu về thời hạn lưu trú dài nhất sẽ chính thức được áp dụng từ 01/04/2027. Vì vậy, người đang chuẩn bị hồ sơ trong năm 2026 cần phân biệt rõ quy định đang áp dụng và quy định sắp có hiệu lực. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
1. Vĩnh trú tại Nhật Bản là gì?
Vĩnh trú không phải là quốc tịch Nhật Bản.
Khi được cấp tư cách lưu trú “永住者”, người nước ngoài vẫn giữ quốc tịch của mình nhưng được phép cư trú lâu dài tại Nhật Bản mà không bị giới hạn về thời hạn lưu trú hoặc hoạt động nghề nghiệp như nhiều tư cách lưu trú khác. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
Điều này mang lại sự ổn định hơn trong việc:
-
Làm việc và thay đổi công việc.
-
Lựa chọn ngành nghề phù hợp.
-
Sinh sống lâu dài tại Nhật.
-
Lập kế hoạch gia đình và tài chính.
-
Không phải liên tục gia hạn thời hạn lưu trú như trước.
Tuy nhiên, được cấp vĩnh trú không đồng nghĩa với việc không còn nghĩa vụ pháp lý. Người có tư cách vĩnh trú vẫn phải tuân thủ pháp luật và thực hiện các nghĩa vụ công cộng theo quy định.
2. Điều kiện cơ bản để xin vĩnh trú năm 2026
Theo Hướng dẫn về cấp phép vĩnh trú được sửa đổi ngày 24/02/2026, các yêu cầu chính gồm ba nhóm lớn:
① Có tư cách đạo đức, tuân thủ pháp luật
Người xin vĩnh trú cần có quá trình sinh sống và hoạt động tại Nhật phù hợp với pháp luật, không có những hành vi khiến bị đánh giá là không phù hợp với tư cách một thành viên của xã hội.
② Có khả năng tự đảm bảo cuộc sống
Người xin cần có tài sản, kỹ năng hoặc nguồn thu nhập phù hợp để có thể duy trì cuộc sống ổn định và không trở thành gánh nặng cho xã hội.
③ Việc cho phép vĩnh trú phù hợp với lợi ích của Nhật Bản
Đây là nhóm yêu cầu bao gồm nhiều yếu tố như:
-
Thời gian cư trú.
-
Tình trạng pháp lý.
-
Việc thực hiện nghĩa vụ thuế.
-
Đóng bảo hiểm y tế và lương hưu.
-
Thực hiện các nghĩa vụ khai báo theo luật xuất nhập cảnh.
-
Tư cách lưu trú hiện tại.
-
Thời hạn lưu trú hiện tại.
-
Các điều kiện khác liên quan đến tư cách lưu trú. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
3. Quy định 10 năm cư trú vẫn là nguyên tắc quan trọng
Đối với trường hợp thông thường, người xin vĩnh trú phải cư trú liên tục tại Nhật từ 10 năm trở lên.
Trong 10 năm này, có yêu cầu ít nhất 5 năm liên tục với tư cách lưu trú lao động phù hợp hoặc tư cách cư trú, trong đó thời gian mang tư cách “技能実習” (Thực tập kỹ năng) và “特定技能1号” (Kỹ năng đặc định số 1) không được tính vào 5 năm này. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với thực tập sinh và người lao động Việt Nam.
Ví dụ, một người có quá trình:
3 năm Thực tập kỹ năng → 5 năm Kỹ năng đặc định số 1 → 2 năm tư cách lao động khác
không thể đơn giản cộng tất cả các khoảng thời gian trên để kết luận rằng mình đã đáp ứng điều kiện 5 năm cư trú với tư cách lao động được tính cho hồ sơ vĩnh trú.
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản cũng giải thích rằng thời gian ở Nhật với tư cách 技能実習 và 特定技能1号 không được tính vào phần 5 năm cư trú với tư cách lao động theo điều kiện này. Trong khi đó, thời gian với 特定技能2号 có thể được tính vào thời gian cư trú lao động. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
4. Không phải trường hợp nào cũng cần đủ 10 năm
Quy định về vĩnh trú có một số trường hợp được áp dụng thời gian cư trú ngắn hơn.
Ví dụ:
| Trường hợp | Thời gian theo quy định đặc biệt |
|---|---|
| Vợ/chồng của công dân Nhật, vĩnh trú hoặc đặc biệt vĩnh trú | Hôn nhân thực tế từ 3 năm trở lên và cư trú tại Nhật liên tục từ 1 năm trở lên |
| Con ruột của công dân Nhật, vĩnh trú hoặc đặc biệt vĩnh trú | Cư trú liên tục tại Nhật từ 1 năm trở lên |
| Người có tư cách Định trú (定住者) | Cư trú liên tục từ 5 năm trở lên |
| Người được công nhận là người tị nạn hoặc người được bảo hộ bổ sung | Cư trú từ 5 năm sau khi được công nhận |
| Một số trường hợp có đóng góp cho Nhật Bản | Có thể áp dụng điều kiện từ 5 năm |
| Người có trình độ nhân lực chất lượng cao đạt 70 điểm | Có thể áp dụng điều kiện 3 năm |
| Người đạt 80 điểm theo hệ thống nhân lực chất lượng cao | Có thể áp dụng điều kiện 1 năm |
| Một số trường hợp thuộc diện đặc biệt高度人材 | Có thể áp dụng điều kiện 1 năm |
Đây là các trường hợp ngoại lệ được quy định cụ thể, vì vậy không nên áp dụng mốc “10 năm” cho tất cả mọi người. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
5. Thay đổi đáng chú ý năm 2026: yêu cầu về thời hạn lưu trú
Đây là điểm cần đặc biệt chú ý khi nói về “quy định mới nhất”.
Trong hướng dẫn sửa đổi ngày 24/02/2026, Nhật Bản quy định người xin vĩnh trú phải đang có thời hạn lưu trú dài nhất theo tư cách lưu trú hiện tại. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
Tuy nhiên, việc áp dụng có thời điểm chuyển tiếp.
Hiện tại trong năm 2026
Quy định chuyển tiếp vẫn cho phép người có thời hạn lưu trú 3 năm được xem là đáp ứng điều kiện về “thời hạn lưu trú dài nhất”.
Từ ngày 01/04/2027
Cách áp dụng này sẽ được thay đổi. Người xin vĩnh trú về nguyên tắc phải có thời hạn lưu trú dài nhất của tư cách lưu trú hiện tại, thay vì mặc nhiên coi thời hạn 3 năm là đủ. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
Có một quy định chuyển tiếp: người đang có thời hạn lưu trú 3 năm tại thời điểm 31/03/2027, nếu hồ sơ vĩnh trú được giải quyết trong thời hạn đó, sẽ được xem xét theo cơ chế chuyển tiếp này trong lần đầu. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
Điều này có ý nghĩa gì?
Không nên hiểu rằng:
“Từ năm 2026, người có visa 3 năm không được xin vĩnh trú.”
Cách hiểu chính xác hơn là:
Năm 2026 vẫn có cơ chế chuyển tiếp đối với thời hạn 3 năm; từ 01/04/2027, yêu cầu về thời hạn lưu trú dài nhất sẽ được áp dụng chặt chẽ hơn.
Đây là một trong những điểm người có kế hoạch xin vĩnh trú trong giai đoạn 2026–2027 cần theo dõi.
6. Thuế, lương hưu và bảo hiểm ngày càng cần được chú ý
Một yếu tố quan trọng trong hướng dẫn hiện hành là việc thực hiện nghĩa vụ công cộng.
Người xin vĩnh trú phải thực hiện đúng các nghĩa vụ liên quan đến:
-
Thuế.
-
Lương hưu.
-
Bảo hiểm y tế công.
-
Các nghĩa vụ khai báo theo luật xuất nhập cảnh. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
Đáng chú ý, hướng dẫn hiện hành nêu rõ rằng nếu một khoản thuế hoặc nghĩa vụ công cộng được nộp đầy đủ tại thời điểm nộp hồ sơ nhưng trước đó đã không được nộp đúng thời hạn, việc này về nguyên tắc vẫn có thể được đánh giá không thuận lợi. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
Điều này cho thấy việc xin vĩnh trú không chỉ quan tâm đến việc:
“Hiện tại đã trả hết tiền chưa?”
mà còn xem xét:
“Nghĩa vụ đó có được thực hiện đúng hạn hay không?”
Đây là lý do người đang có kế hoạch xin vĩnh trú nên lưu giữ đầy đủ hồ sơ về thuế, bảo hiểm và lương hưu trong quá trình sinh sống tại Nhật.
7. Hồ sơ thực tế cần chuẩn bị tương đối nhiều
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh yêu cầu các loại giấy tờ khác nhau tùy theo tư cách lưu trú và hoàn cảnh của người xin.
Đối với một số trường hợp, hồ sơ có thể yêu cầu chứng minh thu nhập và tình trạng nộp thuế trong 5 năm gần nhất. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
Ngoài ra, hồ sơ có thể yêu cầu tài liệu chứng minh tình trạng đóng lương hưu và bảo hiểm y tế công trong 2 năm gần nhất, tùy trường hợp. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
Vì vậy, người có định hướng xin vĩnh trú nên hình thành thói quen:
-
Lưu giấy tờ thuế.
-
Kiểm tra tình trạng đóng lương hưu.
-
Kiểm tra bảo hiểm y tế.
-
Thanh toán đúng hạn.
-
Giữ lại chứng từ khi cần thiết.
-
Thực hiện đúng các thủ tục khai báo cư trú.
Đây không phải là việc chỉ chuẩn bị khi sắp nộp hồ sơ.
8. Những thuận lợi khi được cấp vĩnh trú
Nếu được cấp tư cách 永住者, người nước ngoài có một số thuận lợi đáng kể.
Không bị giới hạn hoạt động nghề nghiệp
Tư cách vĩnh trú không giới hạn loại hình hoạt động như nhiều tư cách lưu trú lao động. Người có vĩnh trú có thể thay đổi công việc mà không phải xin thay đổi tư cách lưu trú chỉ vì thay đổi ngành nghề. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
Không bị giới hạn thời hạn lưu trú
Tư cách 永住者 không có giới hạn về thời hạn lưu trú giống các tư cách lưu trú có thời hạn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là người có vĩnh trú không cần quản lý thẻ cư trú hoặc các nghĩa vụ liên quan. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
Thuận lợi hơn trong việc xây dựng cuộc sống lâu dài
Việc không phải liên tục gia hạn tư cách lưu trú giúp người được cấp vĩnh trú có thể lập kế hoạch dài hạn hơn về:
-
Công việc.
-
Gia đình.
-
Nhà ở.
-
Tài chính.
-
Kế hoạch sinh sống tại Nhật.
9. Những rào cản và điểm cần chuẩn bị
Có thể nhìn các yêu cầu hiện nay dưới góc độ tiêu chí cần chuẩn bị, thay vì xem đó là “rào cản”.
① Thời gian cư trú dài
Đối với trường hợp thông thường, mốc 10 năm vẫn là yêu cầu quan trọng.
② Thời gian Thực tập kỹ năng và Kỹ năng đặc định số 1 không được tính vào 5 năm lao động
Đây là điểm đặc biệt đáng chú ý với thực tập sinh Việt Nam. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
③ Lịch sử thuế, lương hưu và bảo hiểm
Không chỉ số tiền phải nộp mà thời điểm thực hiện nghĩa vụ cũng có ý nghĩa trong quá trình xét duyệt. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
④ Yêu cầu về thời hạn lưu trú sẽ rõ ràng hơn từ năm 2027
Người đang có thời hạn 3 năm nên đặc biệt theo dõi quy định chuyển tiếp và yêu cầu mới từ 01/04/2027. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
⑤ Hồ sơ cần có tính liên tục
Người xin vĩnh trú nên chuẩn bị hồ sơ từ nhiều năm trước thay vì chỉ tập trung vào thời điểm nộp đơn.
10. Một thay đổi về lệ phí cũng cần theo dõi trong năm 2026
Hiện tại, lệ phí cấp phép vĩnh trú là 10.000 yên đối với hồ sơ được cấp phép. Mức này đã tăng từ 8.000 yên lên 10.000 yên từ ngày 01/04/2025. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
Tuy nhiên, một đề xuất tăng mạnh lệ phí đang được Nhật Bản lấy ý kiến trong năm 2026. Theo tài liệu công bố của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, phương án đang được đề xuất là 200.000 yên cho thủ tục cấp phép vĩnh trú, với thời điểm dự kiến áp dụng từ 01/10/2026. Đây là nội dung thuộc quá trình sửa đổi, vì vậy tại thời điểm tháng 8/2026 không nên trình bày mức 200.000 yên như một quy định đã có hiệu lực. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
Đây là điểm cần cập nhật lại nếu bài viết được sử dụng sau ngày 01/10/2026.
11. Có phải đã được cấp vĩnh trú thì không còn nghĩa vụ gì?
Không.
Tư cách 永住者 mang lại sự ổn định cao hơn về cư trú, nhưng người có vĩnh trú vẫn phải tuân thủ pháp luật và thực hiện các nghĩa vụ công cộng.
Nhật Bản cũng đang tiến hành điều chỉnh hệ thống quản lý tư cách vĩnh trú, trong đó có nội dung liên quan đến việc xử lý những trường hợp người có vĩnh trú không thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ công cộng. Cục Quản lý Xuất nhập cảnh giải thích rằng việc điều chỉnh nhằm bảo đảm hệ thống được vận hành phù hợp và duy trì sự công bằng giữa những người thực hiện đúng nghĩa vụ. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
Do đó, có thể hiểu đơn giản:
Vĩnh trú mang lại quyền cư trú ổn định hơn, nhưng không loại bỏ nghĩa vụ pháp lý.
12. Du học sinh và thực tập sinh cần đặc biệt lưu ý điều gì?
Đối với người Việt Nam bắt đầu hành trình tại Nhật Bản từ du học hoặc thực tập kỹ năng, vĩnh trú thường là một kế hoạch dài hạn chứ không phải mục tiêu có thể đạt được ngay sau vài năm.
Một lộ trình có thể cần xem xét là:
Du học → Tốt nghiệp → Tư cách lao động phù hợp → Tích lũy thời gian cư trú và kinh nghiệm → Đáp ứng các điều kiện về thu nhập, thuế, bảo hiểm, lương hưu → Xem xét hồ sơ vĩnh trú
Đối với thực tập sinh:
Thực tập kỹ năng → Chuyển sang tư cách lao động phù hợp → Tích lũy thời gian lao động được tính theo quy định → Đáp ứng các điều kiện khác → Xem xét xin vĩnh trú
Đặc biệt, cần nhớ rằng thời gian 技能実習 và 特定技能1号 không được tính vào 5 năm cư trú với tư cách lao động theo điều kiện thông thường của vĩnh trú. Vì vậy, việc xây dựng lộ trình nghề nghiệp ngay từ đầu có thể giúp người lao động hiểu rõ hơn về thời gian cần thiết. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
13. Tóm tắt những điểm quan trọng năm 2026
| Nội dung | Quy định/điểm cần lưu ý |
|---|---|
| Thời gian cư trú thông thường | 10 năm liên tục |
| Trong đó thời gian lao động/cư trú đủ điều kiện | Ít nhất 5 năm |
| Thực tập kỹ năng | Không tính vào 5 năm lao động nêu trên |
| 特定技能1号 | Không tính vào 5 năm lao động nêu trên |
| 特定技能2号 | Có thể được tính vào thời gian lao động |
| Thuế, lương hưu, bảo hiểm | Cần thực hiện đúng nghĩa vụ và đúng hạn |
| Thời hạn lưu trú | Năm 2026 vẫn có cơ chế chuyển tiếp đối với thời hạn 3 năm |
| Từ 01/04/2027 | Yêu cầu về thời hạn lưu trú dài nhất được áp dụng đầy đủ |
| Lệ phí hiện tại | 10.000 yên nếu được cấp phép |
| Đề xuất mới năm 2026 | Đề xuất tăng lệ phí vĩnh trú lên 200.000 yên từ 01/10/2026; cần theo dõi việc ban hành chính thức |
KẾT LUẬN
Quy định về vĩnh trú tại Nhật Bản trong năm 2026 đang có một số điểm được điều chỉnh theo hướng yêu cầu rõ ràng hơn về thời hạn lưu trú và việc thực hiện các nghĩa vụ công cộng.
Điểm đáng chú ý nhất đối với người đang chuẩn bị hồ sơ là quy định về thời hạn lưu trú dài nhất sẽ được áp dụng đầy đủ từ ngày 01/04/2027, trong khi năm 2026 vẫn tồn tại cơ chế chuyển tiếp đối với người có thời hạn lưu trú 3 năm. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
Đối với du học sinh và thực tập sinh, việc xin vĩnh trú nên được nhìn nhận như một kế hoạch cư trú và nghề nghiệp dài hạn. Việc lựa chọn tư cách lưu trú sau khi tốt nghiệp hoặc kết thúc chương trình thực tập, duy trì công việc ổn định, thực hiện đầy đủ và đúng hạn các nghĩa vụ về thuế, bảo hiểm, lương hưu sẽ có ý nghĩa trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.
Các quy định về vĩnh trú và lệ phí đang tiếp tục được cập nhật. Vì vậy, trước khi nộp hồ sơ, người có nhu cầu nên kiểm tra thông tin mới nhất từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản và đối chiếu với trường hợp cụ thể của mình.
Lưu ý: Bài viết này cung cấp thông tin tổng quan, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc kết luận về khả năng được cấp vĩnh trú của một cá nhân. Việc cấp phép thuộc thẩm quyền của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Nhật Bản và được xem xét dựa trên từng hồ sơ cụ thể. (Bộ Tư pháp Nhật Bản)
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY CỔ PHẦN TOHOKU SÔNG ĐÀ
Địa chỉ: L02-L01, Khu A, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, Hà Nội
Hotline: 0989 044 852
Email: tohoku.sond@gmail.com
Website: https://tohoku.vn


