Làm việc tại Nhật Bản, nhiều thực tập sinh và người lao động thấy tiền chuyển vào tài khoản thấp hơn mức lương đã thỏa thuận nhưng chưa biết nguyên nhân. Có trường hợp do thuế, bảo hiểm hoặc tiền nhà được khấu trừ; cũng có trường hợp cần kiểm tra lại giờ tăng ca và cách tính lương.
Biết đọc bảng lương sẽ giúp người lao động hiểu rõ từng khoản thu nhập, khoản bị trừ và số tiền thực tế mình được nhận mỗi tháng.
-
CÁC KHOẢN THƯỜNG CÓ TRÊN BẢNG LƯƠNG NHẬT BẢN
Lương cơ bản – 基本給(きほんきゅう)
Đây là mức lương chính theo hợp đồng lao động, chưa bao gồm các khoản phụ cấp và tiền tăng ca, nếu có.
Người lao động cần đối chiếu mức lương cơ bản trên phiếu lương với hợp đồng lao động hoặc thông báo điều kiện làm việc. Nếu làm việc không đủ tháng do nghỉ việc, bắt đầu làm giữa tháng hoặc nghỉ không hưởng lương, số tiền thực tế có thể được tính theo quy định áp dụng.
Tiền tăng ca – 残業手当(ざんぎょうてあて)
Đây là khoản tiền trả cho thời gian làm thêm ngoài giờ làm việc thông thường theo trường hợp áp dụng.
Theo quy định chung của Nhật Bản, mức trả tăng thêm tối thiểu gồm:
-
Làm thêm giờ vượt quá thời giờ làm việc theo luật định: tăng ít nhất 25%.
-
Làm việc ban đêm, thường từ 22 giờ đến 5 giờ: tăng ít nhất 25% cho thời gian làm việc ban đêm.
-
Làm việc vào ngày nghỉ theo luật định: tăng ít nhất 35%.
-
Làm thêm vượt quá 60 giờ trong một tháng: mức tăng thêm tối thiểu 50% đối với số giờ vượt ngưỡng này.
Nếu các trường hợp tăng ca và làm ban đêm cùng phát sinh, mức tăng thêm có thể được cộng theo quy định. Không phải mọi giờ làm sau giờ kết thúc ca đều tự động được tính cùng một mức tăng ca; cần căn cứ vào giờ làm thực tế, thời giờ làm việc theo luật định và chế độ làm việc áp dụng.
Nguồn chính thức: Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản – Cách kiểm tra tiền tăng ca
Phụ cấp – 各種手当(かくしゅてあて)
Tùy công ty và hợp đồng, người lao động có thể nhận được các khoản như:
-
住宅手当: phụ cấp nhà ở.
-
通勤手当: phụ cấp đi lại.
-
資格手当: phụ cấp bằng cấp hoặc chứng chỉ.
-
皆勤手当: phụ cấp chuyên cần, nếu công ty có quy định.
-
夜勤手当: phụ cấp làm ca đêm theo chế độ của công ty.
Không phải doanh nghiệp nào cũng có đầy đủ các khoản phụ cấp trên. Hãy kiểm tra hợp đồng và quy định tiền lương để biết mình có được hưởng khoản nào.
Tổng tiền lương trước khấu trừ – 総支給額(そうしきゅうがく)
Đây là tổng các khoản thu nhập được tính trong kỳ lương, chẳng hạn lương cơ bản, tiền tăng ca và các phụ cấp được trả.
Tiền thực nhận – 差引支給額(さしひきしきゅうがく)
Đây là số tiền còn lại sau khi trừ các khoản khấu trừ áp dụng. Thông thường, đây là số tiền được chuyển vào tài khoản ngân hàng của người lao động.
-
NHỮNG KHOẢN THƯỜNG BỊ KHẤU TRỪ TRÊN BẢNG LƯƠNG
Thuế thu nhập – 所得税(しょとくぜい)
Thuế thu nhập thường được khấu trừ trực tiếp từ tiền lương. Số tiền phụ thuộc vào thu nhập và tình trạng thuế của người lao động.
Thuế cư trú – 住民税(じゅうみんぜい)
Thuế cư trú thường được tính dựa trên thu nhập của năm trước và được thu theo quy định của địa phương. Vì vậy, người lao động có thể thấy khoản này xuất hiện sau một thời gian làm việc tại Nhật Bản, dù trước đó chưa bị khấu trừ.
Tùy trường hợp, thuế cư trú được khấu trừ qua công ty hoặc người lao động tự thanh toán theo thông báo.
Bảo hiểm y tế – 健康保険(けんこうほけん)
Đây là khoản đóng bảo hiểm y tế của người thuộc diện tham gia chế độ bảo hiểm qua công ty. Người thuộc diện tham gia bảo hiểm y tế quốc dân có thể nhận thông báo đóng phí riêng từ chính quyền địa phương.
Bảo hiểm lương hưu – 厚生年金(こうせいねんきん)
Người lao động thuộc diện tham gia bảo hiểm lương hưu dành cho người làm công ăn lương thường bị khấu trừ phần đóng góp của mình từ tiền lương.
Bảo hiểm việc làm – 雇用保険(こようほけん)
Khoản này áp dụng với người lao động thuộc diện tham gia bảo hiểm việc làm. Mức đóng phụ thuộc vào quy định và loại hình công việc áp dụng.
Tiền nhà, ký túc xá và các khoản khác
Nếu công ty bố trí nhà ở, người lao động có thể phải trả tiền nhà hoặc các chi phí đã thỏa thuận. Một số trường hợp có thêm tiền ăn, điện nước hoặc khoản khấu trừ khác theo quy định áp dụng.
Không phải khoản nào xuất hiện trên phiếu lương cũng mặc nhiên được khấu trừ hợp lệ. Nếu chưa hiểu rõ khoản tiền, hãy yêu cầu công ty giải thích căn cứ tính và đối chiếu với hợp đồng, thỏa thuận liên quan.
Nguồn tham khảo về bảo hiểm: Cơ quan Lương hưu Nhật Bản – Cách tính phí bảo hiểm
-
BẢNG LƯƠNG MINH HỌA: VÌ SAO TIỀN THỰC NHẬN THẤP HƠN TỔNG LƯƠNG?
Dưới đây là ví dụ giả định để người lao động dễ hình dung cách đối chiếu. Các mức khấu trừ chỉ phục vụ minh họa, không phải mức thuế hoặc bảo hiểm áp dụng chung cho người lao động tại Nhật Bản.
Ví dụ: Một người có lương cơ bản 200.000 yên/tháng, làm thêm 20 giờ và nhận 10.000 yên phụ cấp.
| Khoản mục | Số tiền minh họa |
|---|---|
| Lương cơ bản | 200.000 yên |
| Tiền tăng ca 20 giờ | 31.250 yên |
| Phụ cấp | 10.000 yên |
| Tổng lương trước khấu trừ | 241.250 yên |
| Thuế thu nhập | 4.000 yên |
| Thuế cư trú | 6.000 yên |
| Bảo hiểm y tế | 12.000 yên |
| Bảo hiểm lương hưu | 22.000 yên |
| Bảo hiểm việc làm | 1.400 yên |
| Tiền ký túc xá | 20.000 yên |
| Tổng khấu trừ minh họa | 65.400 yên |
| Tiền thực nhận | 175.850 yên |
Trong ví dụ trên, tiền thực nhận là:
241.250 − 65.400 = 175.850 yên.
Cách tính tiền tăng ca trong ví dụ
Giả sử mức lương giờ dùng để tính tăng ca là 1.250 yên và cả 20 giờ đều thuộc thời gian làm thêm vượt quá giờ làm việc theo luật định, được hưởng mức tăng thêm tối thiểu 25%.
Tiền tăng ca = 1.250 × 1,25 × 20 = 31.250 yên.
Trong thực tế, mức lương giờ dùng để tính tăng ca phải được xác định theo quy định áp dụng; không phải lúc nào cũng chỉ lấy lương cơ bản chia cho số giờ làm việc. Một số khoản phụ cấp được loại trừ khi tính tiền tăng ca theo quy định pháp luật.
-
CÁCH KIỂM TRA KHI TIỀN THỰC NHẬN THẤP HƠN DỰ KIẾN
Bước 1: Kiểm tra tổng lương
Đối chiếu lương cơ bản, số ngày công, số giờ làm thực tế, giờ tăng ca và các phụ cấp với hợp đồng, bảng chấm công hoặc lịch làm việc.
Nếu đã làm tăng ca nhưng phiếu lương không ghi nhận số giờ tương ứng, hãy hỏi bộ phận phụ trách tiền lương.
Bước 2: Kiểm tra từng khoản khấu trừ
Đọc lần lượt các mục thuế, bảo hiểm, tiền nhà và khoản khấu trừ khác. So sánh với phiếu lương tháng trước để xác định khoản nào mới xuất hiện hoặc tăng lên.
Nếu thuế cư trú bắt đầu bị khấu trừ, hãy kiểm tra thông báo thuế hoặc hỏi công ty về kỳ tính thuế và cách thu.
Bước 3: Đối chiếu tiền chuyển vào tài khoản
Lấy tổng lương trước khấu trừ trừ đi tổng các khoản khấu trừ để kiểm tra số tiền thực nhận. Nếu kết quả khác với số tiền được chuyển vào tài khoản, hãy yêu cầu công ty giải thích khoản chênh lệch.
Bước 4: Giữ lại bằng chứng
Lưu phiếu lương, bảng chấm công, lịch làm việc, hợp đồng lao động và sao kê ngân hàng. Đây là những tài liệu hữu ích khi cần kiểm tra hoặc trao đổi về tiền lương.
Bước 5: Trao đổi và yêu cầu giải thích
Trước tiên, liên hệ người phụ trách tiền lương hoặc bộ phận nhân sự. Nếu chưa giải quyết được vấn đề liên quan đến tiền lương, giờ tăng ca hoặc khoản khấu trừ, người lao động có thể tìm đến cơ quan tư vấn lao động hoặc Thanh tra Tiêu chuẩn Lao động tại Nhật Bản.
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản cung cấp thông tin và kênh tư vấn về điều kiện lao động dành cho người nước ngoài: Thông tin dành cho người lao động nước ngoài.
-
MẪU TỰ KIỂM TRA PHIẾU LƯƠNG HẰNG THÁNG
Người lao động có thể dùng danh sách dưới đây mỗi khi nhận lương:
☐ Lương cơ bản đúng với hợp đồng.
☐ Số ngày công và giờ làm thực tế được ghi nhận chính xác.
☐ Tiền tăng ca, làm đêm và làm ngày nghỉ được tính theo chế độ áp dụng.
☐ Các khoản phụ cấp được trả đúng thỏa thuận.
☐ Thuế thu nhập và thuế cư trú được ghi rõ.
☐ Các khoản bảo hiểm được khấu trừ phù hợp với chế độ tham gia.
☐ Tiền nhà, ký túc xá và các khoản khấu trừ khác có căn cứ rõ ràng.
☐ Số tiền thực nhận khớp với phép tính sau khấu trừ và số tiền chuyển vào tài khoản.
☐ Phiếu lương và sao kê ngân hàng đã được lưu lại.
Hiểu bảng lương không chỉ giúp người lao động biết mình nhận được bao nhiêu tiền mỗi tháng mà còn giúp phát hiện sớm sai sót trong cách tính lương, tăng ca hoặc khấu trừ. Khi có khoản tiền chưa rõ, hãy yêu cầu giải thích và xác minh trước khi kết luận rằng công ty tính sai.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY CỔ PHẦN TOHOKU SÔNG ĐÀ
Địa chỉ: L02-L01, Khu A, KĐT Dương Nội, Phường Dương Nội, Hà Nội
Hotline: 0989 044 852
Email: tohokusongda2014@gmail.com
Website: https://tohoku.vn


