icon icon icon
Số 4, Ngõ 180 Thái Thịnh, Quận Đống Đa, Hà Nội Tìm kiếm

CÁCH TÍNH PHÍ VISA ÚC VÀ CÁC KHOẢN PHỤ PHÍ ĐI KÈM

Người đăng: Tohoku Sông Đà Công ty cổ phần - 24/04/2026

Khi làm hồ sơ visa Úc, nhiều người thường chỉ quan tâm đến “phí visa bao nhiêu”. Tuy nhiên, trên thực tế, tổng chi phí gồm nhiều cấu phần khác nhau. Hiểu đúng cách tính sẽ giúp bạn dự trù tài chính chính xác hơn.

1. Phí visa (Visa Application Charge – VAC) là gì?

Phí visa là khoản phí chính thức do Chính phủ Úc quy định, được tính bằng đô la Úc (AUD) và là điều kiện bắt buộc để hồ sơ được xét duyệt.

Một số điểm quan trọng:

  • Đây là phí xử lý hồ sơ, không hoàn lại kể cả khi bị từ chối
  • Mức phí thay đổi theo từng loại visa và thời điểm nộp hồ sơ
  • Có trường hợp phí visa bằng 0 (hiếm, tùy diện đặc biệt)

2. Cấu trúc phí visa: 2 lần đóng

Phí visa Úc có thể được chia thành 2 giai đoạn:

  • Lần 1 (First instalment): đóng khi nộp hồ sơ
  • Lần 2 (Second instalment): đóng trước khi được cấp visa (nếu có yêu cầu

Không phải visa nào cũng có lần 2. Ví dụ:

  • Một số visa yêu cầu đóng thêm phí nếu người nộp không đạt trình độ tiếng Anh
  • Một số visa chỉ cần đóng 1 lần

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tổng phí visa

Tổng phí không cố định mà phụ thuộc vào:

• Loại visa

Mỗi diện visa (du học, lao động, định cư…) có mức phí khác nhau.

• Số lượng người trong hồ sơ

  • Người đi kèm (vợ/chồng, con) sẽ có additional applicant charge
  • Mức phí phụ thuộc độ tuổi và loại visa

• Thời điểm nộp hồ sơ

  • Phí áp dụng theo ngày hồ sơ được nhận, không phải ngày chuẩn bị
  • Nếu tăng phí trong thời gian nộp, bạn phải trả mức mới

4. Phụ phí khi thanh toán (Surcharge)

Khi thanh toán phí visa, có thể phát sinh phụ phí:

  • Thanh toán bằng thẻ hoặc PayPal sẽ bị tính thêm phí giao dịch
  • Mức phụ phí tùy phương thức thanh toán
  • Đây là khoản nhỏ nhưng thường bị bỏ qua khi tính tổng chi phí.

5. Các khoản phí ngoài visa (rất quan trọng)

Ngoài phí chính phủ, bạn cần tính thêm các chi phí liên quan:

• Khám sức khỏe

  • Bắt buộc với nhiều loại visa

• Lý lịch tư pháp

  • Xin tại Việt Nam hoặc quốc gia đã cư trú

• Sinh trắc học (biometrics)

  • Lăn tay, chụp ảnh

• Dịch thuật, công chứng hồ sơ

• Thẩm định kỹ năng (skills assessment)

  • Áp dụng cho visa tay nghề

• Phí dịch vụ (nếu qua công ty/agent)

Những chi phí này không nằm trong phí visa nhưng thường chiếm phần đáng kể trong tổng ngân sách.

6. Phí bảo lãnh, đề cử (nếu có)

Với các visa lao động hoặc định cư diện doanh nghiệp:

  • Doanh nghiệp hoặc tổ chức bảo lãnh có thể phải trả thêm phí
  • Bao gồm phí đề cử (nomination) hoặc bảo lãnh (sponsorship)

7. Cách ước tính chi phí chính xác

Chính phủ Úc cung cấp công cụ chính thức để ước tính: Visa Pricing Estimator

Công cụ này giúp:

  • Tính phí theo đúng loại visa
  • Bao gồm cả người đi kèm
  • Cập nhật theo mức phí mới nhất

Lưu ý: Đây chỉ là ước tính, chưa bao gồm chi phí bên ngoài như khám sức khỏe, dịch thuật…

8. Công thức tổng quát

Bạn có thể hình dung chi phí visa theo cấu trúc:

Tổng chi phí =
Phí visa (lần 1 + lần 2 nếu có)

  • Phí người đi kèm
  • Phụ phí thanh toán
  • Chi phí hồ sơ (khám, giấy tờ, dịch thuật…)
  • Phí dịch vụ (nếu sử dụng đơn vị hỗ trợ)

Phí visa Úc không chỉ là một con số cố định mà là một hệ thống nhiều lớp. Nếu chỉ nhìn vào “phí visa cơ bản”, bạn rất dễ thiếu ngân sách khi làm hồ sơ.

Việc hiểu rõ từng thành phần chi phí sẽ giúp bạn:

  • Chuẩn bị tài chính chính xác
  • Tránh phát sinh ngoài dự kiến
  • Chủ động hơn trong kế hoạch học tập hoặc làm việc tại Úc

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ CÁC CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC VÀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
CÔNG TY CỔ PHẦN TOHOKU SÔNG ĐÀ
Địa chỉ: Số 4, ngõ 180 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Hà Nội
Hotline: 0989044852
Email: tohokusongda2014@gmail.com